factory ship
Định nghĩa
Danh từ:
- Tàu nhà máy, tàu chế biến: Một loại tàu biển được trang bị các thiết bị công nghiệp để xử lý và chế biến các sản phẩm đánh bắt ngay tại biển, thay vì phải mang về bờ. Tàu này thường đi kèm với các tàu đánh cá nhỏ hơn để thu gom nguyên liệu thô.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu nhà máy chế biến hàng nghìn tấn cá mỗi tháng.)
- (Các đội tàu săn cá voi hiện đại thường bao gồm một tàu nhà máy để xử lý các sản phẩm từ cá voi ngay trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Factory ship" thường được dùng trong ngành công nghiệp đánh bắt xa bờ, đặc biệt là săn cá voi hoặc đánh bắt cá ngừ, nơi mà việc bảo quản và chế biến tươi sống là yêu cầu bắt buộc.
- The factory ship acts as a floating processing plant, ensuring maximum freshness. (Tàu nhà máy hoạt động như một nhà máy chế biến nổi, đảm bảo độ tươi tối đa.)
Biến thể và từ gần giống
Factory trawler (danh từ): tàu đánh cá kết hợp chế biến.
- A factory trawler can both catch and process fish in one operation. (Một tàu đánh cá kết hợp chế biến có thể vừa đánh bắt vừa xử lý cá trong cùng một chuyến đi.)
Mother ship (danh từ): tàu mẹ (thường chỉ tàu lớn hỗ trợ các tàu nhỏ hơn).
- The mother ship provided supplies and repairs to the fishing fleet. (Tàu mẹ cung cấp vật tư và sửa chữa cho đội tàu đánh cá.)
Từ đồng nghĩa
- Processing vessel: tàu chế biến (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
- The processing vessel is equipped with freezing and canning facilities. (Tàu chế biến được trang bị các thiết bị cấp đông và đóng hộp.)
Các cụm từ liên quan
- Factory ship fleet: đội tàu nhà máy.
- The factory ship fleet operates in international waters. (Đội tàu nhà máy hoạt động ở vùng biển quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "factory ship".